KD 095-4 Connector Leuze Vietnam
Giới thiệu về sản phẩm và hãng
KD 095-4 Connector là phụ kiện kết nối công nghiệp do Leuze – thương hiệu nổi tiếng đến từ Đức chuyên về cảm biến và giải pháp tự động hóa – sản xuất. Leuze Vietnam cung cấp các dòng connector chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu kết nối an toàn, bền bỉ và ổn định trong nhiều ứng dụng công nghiệp, giúp hệ thống hoạt động hiệu quả và tin cậy.

Đặc điểm của sản phẩm KD 095-4
Thiết kế nhỏ gọn, dễ dàng lắp đặt
Chất liệu bền, chống mài mòn tốt
Đảm bảo truyền tín hiệu ổn định
Tương thích nhiều loại cảm biến Leuze
Kết nối chắc chắn, an toàn khi sử dụng
Thích hợp cho môi trường công nghiệp khắc nghiệt
Thông số kỹ thuật sản phẩm KD 095-4 Leuze Vietnam
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | KD 095-4 |
| Thương hiệu | Leuze |
| Loại thiết bị | Connector công nghiệp |
| Số cực kết nối | 4 cực |
| Kiểu kết nối | M12 |
| Điện áp định mức | 250 V AC/DC |
| Dòng điện định mức | 4 A |
| Cấp bảo vệ | IP67 |
| Nhiệt độ làm việc | –25 °C đến +90 °C |
| Vật liệu vỏ | Nhựa công nghiệp/kim loại chống gỉ |
Ứng dụng Connector Leuze Vietnam
Kết nối cảm biến Leuze trong dây chuyền sản xuất
Sử dụng trong hệ thống tự động hóa công nghiệp
Lắp đặt trong tủ điện và bảng điều khiển
Ứng dụng trong nhà máy thực phẩm và đồ uống
Kết nối tín hiệu trong môi trường ngoài trời
Kết luận
KD 095-4 Connector Leuze Vietnam là giải pháp kết nối công nghiệp bền bỉ, an toàn và ổn định, đáp ứng tốt các yêu cầu trong môi trường sản xuất khắt khe. Với chất lượng cao từ Leuze, sản phẩm mang lại hiệu quả vận hành tối ưu cho các hệ thống tự động hóa hiện đại.
| STT | Model (Mã sản phẩm) |
|---|---|
| 1 | C-5100-V |
| 2 | Type RHB 13,5/Underwater |
| 3 | LXV525.99E11501 |
| 4 | LXV418.99.90002 |
| 5 | LXV423.99.10000 |
| 6 | ISENA38101 |
| 7 | Canneed-CSM-207 |
| 8 | F-203AV-M50-AGD-55-V |
| 9 | KM60-2ME Pv-Du |
| 10 | BGEJ5B3DDB7R |
| 11 | DB3BMSJ048N2CPNR |
| 12 | XB15JU0240506RNDNR |
| 13 | DB3BEJG048D2BPNR |
| 14 | XB9J02406RYYCBR |
| 15 | RH5MA0100M02D601A100 |
| 16 | RP5SA0400M02D601A100 |
| 17 | K2-A-370423-1000CM-530052-0 |
| 18 | RAYMI310LTSCB3 |
| 19 | VD589822 |
| 20 | HLF/S 650W 230V SP |
| 21 | KSJ-0.7S |
| 22 | MG50-2ME |
| 23 | AWS3 |
| 24 | 06000500 |
| 25 | 05600500 |
| 26 | A15BAACBSRC1D4R2FM |
| 27 | ASDBSRSCW1EV03 |









Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.