F3 160M4 MOTOR FELM VIETNAM
GIỚI THIỆU VỀ SẢN PHẨM VÀ HÃNG
FELM là thương hiệu chuyên sản xuất động cơ điện công nghiệp chất lượng cao đến từ Ý, với hơn 50 năm kinh nghiệm trong ngành. Sản phẩm F3 160M4 là một trong những model động cơ 3 pha hiệu suất cao được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống truyền động cơ khí, bơm, quạt và máy móc tự động hóa. Tại Việt Nam, FELM được các doanh nghiệp tin dùng nhờ độ ổn định, bền bỉ và khả năng hoạt động trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.

ĐẶC ĐIỂM CỦA SẢN PHẨM F3 160M4
Động cơ điện 3 pha hiệu suất IE2/IE3
Khung nhôm hoặc gang đúc chắc chắn
Thiết kế nhỏ gọn, dễ lắp đặt
Làm mát bằng quạt gió tích hợp
Hoạt động ổn định, độ ồn thấp
Bảo vệ nhiệt độ bằng cảm biến PTC
Có thể lắp ngang hoặc dọc tùy nhu cầu
Vỏ đạt chuẩn IP55 chống bụi và nước
Tương thích biến tần trong điều khiển tốc độ
Tuổi thọ vận hành lâu dài, ít bảo trì
THÔNG SỐ KỸ THUẬT SẢN PHẨM F3 160M4 FELM VIETNAM
| THÔNG SỐ | GIÁ TRỊ |
|---|---|
| Mã sản phẩm | F3 160M4 |
| Hãng sản xuất | FELM – Italy |
| Loại động cơ | Động cơ điện 3 pha AC |
| Công suất | 11 kW (15 HP) |
| Điện áp | 380/400V – 50Hz |
| Số cực | 4 cực |
| Tốc độ quay danh định | ~1500 vòng/phút |
| Cấp bảo vệ | IP55 |
| Hiệu suất | IE2 hoặc IE3 |
| Vật liệu vỏ | Nhôm đúc / gang đúc |
| Làm mát | Quạt cưỡng bức |
| Tiêu chuẩn tuân thủ | IEC, CE, ISO 9001 |
ỨNG DỤNG MOTOR FELM VIETNAM
Truyền động băng tải và máy nén
Hệ thống bơm công nghiệp và dân dụng
Quạt công nghiệp và hệ thống HVAC
Dây chuyền sản xuất tự động
Ứng dụng trong nhà máy xi măng, thép
KẾT LUẬN
F3 160M4 Motor từ FELM là lựa chọn lý tưởng cho các hệ thống truyền động đòi hỏi độ bền cao và vận hành ổn định. Thiết kế chuẩn châu Âu, hiệu suất tối ưu và dễ tích hợp là những điểm mạnh giúp sản phẩm đáp ứng tốt nhu cầu của các ngành công nghiệp tại Việt Nam.
| LD 500 | SCN-100-1NNX |
| S-216-J-20 | 11A5527X012 |
| R5PT1-B-1-KS-6-181 | SEXBA1X-0034 |
| Z3D100-36A2 | EL150K1 |
| RIDGID 700 | KG-H06ECCC |
| TM016-123-020-00-0 | 11881.0-30 |
| 2REX-A-1024-AL-NON-10-30-67-01-SS-A-00 | 01881.2-00 |
| ND2054HD34 | DG4P0HP2 |
| HLE45-1024L-3F.AC. | SK 3239.100 |
| T-620H-CPF | MT20-S597300 |
| TS1KIU2HA00-IB 1XTC K/U CL.2 T=0-1200 độ | ME2-6-H-B05C-2-1-K-B68 |
| DynaGear D160 5,00:1 1LSV A05 V3 | ST5112-33 |
| crm+600/IU/TC/E | GA400 |
| SK 3239.100 | SF4B-H56CA-J05 |
| SF4B-H56CA-J05 | Type: Z3-JB-SP |
| KTG -1A-H | Type: TS 2236 |
| KV-4A-H | GS 04M/P-50-S8 Part No. 50110783 |
| BTL6-A110-M0500-A1-S115 BTL0036 | LKS 1000-V.3 |
| HV14 | LD 500/LD 510 |
| SRB301ST | Model: MV 5291-P; Size: DN25 |








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.