MLC500T14-150 SAFETY SENSOR LEUZE VIETNAM
GIỚI THIỆU VỀ SẢN PHẨM VÀ HÃNG
Leuze là thương hiệu uy tín toàn cầu trong lĩnh vực cảm biến an toàn và tự động hóa công nghiệp. Sản phẩm MLC500T14-150 là cảm biến an toàn tiên tiến, được thiết kế để bảo vệ người vận hành và thiết bị trong các môi trường công nghiệp khắt khe. Với công nghệ hiện đại, cảm biến này giúp đảm bảo an toàn tối ưu trong quá trình sản xuất.

ĐẶC ĐIỂM CỦA SẢN PHẨM MLC500T14-150
Cảm biến an toàn dạng quang học
Phạm vi phát hiện 150 mm
Tín hiệu đầu ra chuẩn PNP
Tích hợp chức năng tự kiểm tra
Thiết kế nhỏ gọn, dễ lắp đặt
Chịu được môi trường khắc nghiệt
Đáp ứng tiêu chuẩn an toàn quốc tế
Độ nhạy cao, phản hồi nhanh
Tiết kiệm năng lượng trong hoạt động
Tương thích với nhiều hệ thống tự động hóa
THÔNG SỐ KỸ THUẬT SẢN PHẨM MLC500T14-150 LEUZE VIETNAM
| THÔNG SỐ | GIÁ TRỊ |
|---|---|
| Mã sản phẩm | MLC500T14-150 |
| Hãng sản xuất | Leuze |
| Loại cảm biến | Cảm biến an toàn quang học |
| Phạm vi phát hiện | 150 mm |
| Tín hiệu đầu ra | PNP |
| Nguồn cấp | 10-30 V DC |
| Thời gian phản hồi | 10 ms |
| Chuẩn bảo vệ | IP65 |
| Nhiệt độ hoạt động | -25°C đến +55°C |
| Kích thước | 40 x 14 x 20 mm |
| Trọng lượng | 60 g |
ỨNG DỤNG SAFETY SENSOR LEUZE VIETNAM
Bảo vệ khu vực an toàn trong dây chuyền sản xuất
Ngăn ngừa va chạm trong hệ thống tự động hóa
Giám sát khu vực máy móc chuyển động
Ứng dụng trong ngành thực phẩm, điện tử, ô tô
Tích hợp hệ thống an toàn theo tiêu chuẩn công nghiệp
KẾT LUẬN
Cảm biến an toàn MLC500T14-150 của Leuze là thiết bị tin cậy cho các ứng dụng công nghiệp cần bảo vệ người và máy móc. Với hiệu suất ổn định, độ nhạy cao và thiết kế bền bỉ, sản phẩm đáp ứng tốt các yêu cầu khắt khe của ngành tự động hóa tại Việt Nam.
| LD 500 | SCN-100-1NNX |
| S-216-J-20 | 11A5527X012 |
| R5PT1-B-1-KS-6-181 | SEXBA1X-0034 |
| Z3D100-36A2 | EL150K1 |
| RIDGID 700 | KG-H06ECCC |
| TM016-123-020-00-0 | 11881.0-30 |
| 2REX-A-1024-AL-NON-10-30-67-01-SS-A-00 | 01881.2-00 |
| ND2054HD34 | DG4P0HP2 |
| HLE45-1024L-3F.AC. | SK 3239.100 |
| T-620H-CPF | MT20-S597300 |
| TS1KIU2HA00-IB 1XTC K/U CL.2 T=0-1200 độ | ME2-6-H-B05C-2-1-K-B68 |
| DynaGear D160 5,00:1 1LSV A05 V3 | ST5112-33 |
| crm+600/IU/TC/E | GA400 |
| SK 3239.100 | SF4B-H56CA-J05 |
| SF4B-H56CA-J05 | Type: Z3-JB-SP |
| KTG -1A-H | Type: TS 2236 |
| KV-4A-H | GS 04M/P-50-S8 Part No. 50110783 |
| BTL6-A110-M0500-A1-S115 BTL0036 | LKS 1000-V.3 |
| HV14 | LD 500/LD 510 |
| SRB301ST | Model: MV 5291-P; Size: DN25 |







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.