VSP-005 FILTER CARTRIDGE XTRALIS/VESDA VIETNAM
Giới thiệu về sản phẩm và hãng
VSP-005 là lõi lọc khí chuyên dụng dùng cho hệ thống phát hiện khói sớm VESDA do Xtralis/Vesda sản xuất. Sản phẩm đóng vai trò quan trọng trong việc lọc bụi và tạp chất trước khi không khí được đưa vào buồng phân tích, đảm bảo cảm biến luôn hoạt động chính xác, ổn định và kéo dài tuổi thọ thiết bị.

Đặc điểm của sản phẩm VSP-005
-
Lọc sạch bụi bẩn và tạp chất trong không khí.
-
Đảm bảo độ chính xác cho hệ thống VESDA.
-
Thiết kế nhỏ gọn, dễ thay thế.
-
Vật liệu bền bỉ, tuổi thọ cao.
-
Giảm thiểu rủi ro sai lệch trong phát hiện khói.
-
Tương thích nhiều dòng thiết bị VESDA.
-
Bảo trì đơn giản, chi phí thấp.
Thông số kỹ thuật sản phẩm VSP-005 XTRALIS/VESDA VIETNAM
Thông số | Giá trị |
---|---|
Model | VSP-005 |
Hãng sản xuất | Xtralis / Vesda |
Loại thiết bị | Filter Cartridge (lõi lọc khí) |
Chức năng | Lọc bụi, tạp chất trong không khí |
Vật liệu | Sợi tổng hợp / vật liệu lọc đặc biệt |
Tuổi thọ sử dụng | 1 – 2 năm (tùy điều kiện môi trường) |
Kích thước | Theo chuẩn thiết bị VESDA |
Thay thế | Lắp đặt nhanh, dễ dàng thay thế |
Xuất xứ | Châu Âu |
Ứng dụng FILTER CARTRIDGE XTRALIS/VESDA VIETNAM
-
Dùng trong hệ thống phát hiện khói VESDA.
-
Ứng dụng tại trung tâm dữ liệu và viễn thông.
-
Sử dụng trong nhà máy công nghiệp.
-
Phù hợp cho các tòa nhà thương mại và kho vận.
-
Giúp duy trì độ nhạy chính xác cho cảm biến khói.
Kết luận
VSP-005 Filter Cartridge của Xtralis/Vesda là phụ kiện không thể thiếu trong hệ thống phát hiện khói sớm. Với chức năng lọc bụi hiệu quả, tuổi thọ cao và khả năng thay thế dễ dàng, sản phẩm này giúp duy trì hiệu suất ổn định, nâng cao độ tin cậy và kéo dài tuổi thọ của thiết bị VESDA.
STT | Model (Mã sản phẩm) |
---|---|
1 | C-5100-V |
2 | Type RHB 13,5/Underwater |
3 | LXV525.99E11501 |
4 | LXV418.99.90002 |
5 | LXV423.99.10000 |
6 | ISENA38101 |
7 | Canneed-CSM-207 |
8 | F-203AV-M50-AGD-55-V |
9 | KM60-2ME Pv-Du |
10 | BGEJ5B3DDB7R |
11 | DB3BMSJ048N2CPNR |
12 | XB15JU0240506RNDNR |
13 | DB3BEJG048D2BPNR |
14 | XB9J02406RYYCBR |
15 | RH5MA0100M02D601A100 |
16 | RP5SA0400M02D601A100 |
17 | K2-A-370423-1000CM-530052-0 |
18 | RAYMI310LTSCB3 |
19 | VD589822 |
20 | HLF/S 650W 230V SP |
21 | KSJ-0.7S |
22 | MG50-2ME |
23 | AWS3 |
24 | 06000500 |
25 | 05600500 |
26 | A15BAACBSRC1D4R2FM |
27 | ASDBSRSCW1EV03 |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.