NTS 350 HF | Netter Vibration Vietnam

Thiết bị NTS 350 HF | Netter Vibration Vietnam là một dòng máy rung khí nén mạnh mẽ, được thiết kế để cải thiện hiệu suất vận chuyển và xử lý vật liệu trong các ngành công nghiệp. Nhờ vào công nghệ rung tiên tiến, thiết bị này giúp giảm tắc nghẽn, tăng cường dòng chảy và tối ưu hóa quy trình sản xuất.
ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA NTS 350 HF | NETTER VIBRATION VIETNAM
- Hiệu suất cao: Cung cấp lực rung mạnh mẽ, giúp cải thiện luồng nguyên liệu trong các băng tải, silo và phễu chứa.
- Thiết kế bền bỉ: Được chế tạo từ vật liệu chất lượng cao, giúp thiết bị hoạt động ổn định và lâu dài.
- Hoạt động bằng khí nén: Giúp tiết kiệm năng lượng và giảm thiểu rủi ro khi sử dụng trong môi trường dễ cháy nổ.
- Dễ dàng lắp đặt: Thiết bị nhỏ gọn, có thể dễ dàng tích hợp vào các hệ thống có sẵn.
ỨNG DỤNG
Thiết bị NTS 350 HF | Netter Vibration Vietnam được ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp như:
- Công nghiệp thực phẩm: Hỗ trợ vận chuyển nguyên liệu dạng bột, hạt mà không gây vón cục.
- Sản xuất xi măng và vật liệu xây dựng: Ngăn chặn hiện tượng tắc nghẽn trong silo và phễu chứa.
- Công nghiệp hóa chất: Đảm bảo dòng chảy liên tục trong quy trình sản xuất.
- Ngành khai khoáng: Tối ưu hóa việc vận chuyển và xử lý khoáng sản.
BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT CỦA NTS 350 HF | NETTER VIBRATION VIETNAM
Thông số | Giá trị |
---|---|
Mã sản phẩm | NTS 350 HF |
Nhà sản xuất | Netter Vibration |
Loại thiết bị | Máy rung khí nén |
Lực rung | Cao |
Nguồn cấp | Khí nén |
Ứng dụng | Công nghiệp thực phẩm, xây dựng, hóa chất, khai khoáng |
Với những tính năng vượt trội, NTS 350 HF | Netter Vibration Vietnam là lựa chọn lý tưởng cho các doanh nghiệp cần tối ưu hóa quá trình vận chuyển và xử lý vật liệu.
Netter Vibration Vietnam
Code: RH5MA0100M02R101A100 Temposonics® R-Series V Profile |
|
Code: RP5SA0400M02R101A100 Temposonics® R-Series V Profile |
|
Code: RP5SA0500M02R101A100 Temposonics® R-Series V Profile |
|
Code: 201542-2 Ring magnet OD33 |
|
Code: GHM1000MH021A0 Temposonics G-Serie |
|
Code: RP5MA0200M01R081A100 Temposonics® R-Series V Profile |
|
Code: RHM0090MD531P102 Temposonics® R-Series |
|
Code: RP5SA1500M01D701S1012B1 Temposonics® R-Series V Profile Note: RPS1500MD701S2B1100 is not longer |
|
Code: 252182 Magnet slider |
|
Code: EHM0950MD341A01 Temposonics® E-Series |
|
Code: 370624 Female, straight, 7 pin, M16 |
|
Code: 560779 Conn 7 Pin Rt Angle |
|
Code: 530112 Teflonkabel 4*2*0,25 |
|
Code: RP5VA2450M01D701S1011B8 Temposonics® R-Series V Profile |
|
Code: 252184 Magnet Slider V, Joint At Front |
|
Code: 400802 Mounting Clamp |
|
Code: 401602 Fastening Torque for M5 Screw: 4.5 Nm |
|
Code: EP00250MD341V03 Temposonics® E-Series |
|
Replace Code: RDVCF0150M01P051S1123G8 Note: RD4CD4S0150MP05S3G8199121 is not longe |
|
Code: RH5MA0500M01H101S1123G8 Temposonics R-Serie |
|
Part no: 280640 Profibus handheld Address Programmer |
|
Code: GBS0375MH101A0SC Temposonics GST Sensor |
|
Code: GBS0600MV101A0SC Temposonics GST Sensor |
|
Code: RAM0100MD621C504211 Temposonics R-Serie |
|
Code: ETM0200MT101AR3 TEMPOSONICS E-Serie Gen II ET |
|
Replace Code: RDVCD1650M01R021A100 Note: RD4CD5S1650MR021A01 is not longer |
|
Code: RH5MA0120M01P101S1133G8-TD01 Temposonics R-Serie |
|
Code: 254990-1 SD70 : Cable with M16 female connector (7 pin) for connection type D70 (SSI) |
|
Code: 254897-1 EM12 : Cable with M12 female connector (4 pin) for connection type D58 |
|
Code: 254989-1 AD60 : Cable with M16 female connector (6 pin) for connection type D60 (Analog) |
|
Code: ERM0600MD341A01 Temposonics® E-Series |
|
Code: RH5MA0300M01R021A100 Temposonics R-Serie |
|
Code: RH5MA1570M01R151S1012B6 Temposonics® R-Series V Rod Note: RHM1570MK151S2B6100 is no longer |
|
Code: RH5MA0550M01R151S1012B6 Temposonics® R-Series V Rod Note: RHM0550MK151S2B6100 is no longer |
|
Code: RH5MA0290M01D601A100 Temposonics R-Serie Note:RHM0290MD601A01 is not longer |
|
Code: RH5MA0260M01D701S1013G3 Temposonics® R-Series V Rod |
|
Code: K2-S-370624-0500CM-530052-0 COnnector Kabel2 |
|
Code: EP00400MD341A01 Temposonics® E-Series |
|
Code: EP00215MD341A01 Temposonics® E-Series |
|
Code: K2-A-370678-1000CM-530032-0 Connector Kabel2 Note: MTSA3706781000530032 is no longer |
|
Code: RH5MA0080M01P021S1012G1 Temposonics® R-Series V Rod |
|
Code: RH5MA0435M01D601A100 Temposonics® R-Series V Rod |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.