NTS 250 HF | Netter Vibration Vietnam

Thiết bị NTS 250 HF của Netter Vibration Vietnam là dòng máy rung công nghiệp hiệu suất cao, được thiết kế để tối ưu hóa quá trình vận chuyển, nén và phân tách vật liệu. Với công nghệ tiên tiến, thiết bị này đảm bảo hiệu suất ổn định và đáng tin cậy trong nhiều môi trường làm việc khác nhau.
ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA NTS 250 HF | NETTER VIBRATION VIETNAM
- Hiệu suất mạnh mẽ: Cung cấp lực rung ổn định và mạnh mẽ, giúp tối ưu hóa quá trình vận chuyển và xử lý vật liệu.
- Thiết kế bền bỉ: Chế tạo từ vật liệu chất lượng cao, giúp thiết bị hoạt động bền bỉ trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
- Tiết kiệm năng lượng: Hoạt động với hiệu suất cao nhưng tiêu thụ điện năng thấp, giúp giảm chi phí vận hành.
- Dễ dàng lắp đặt: Thiết bị có thiết kế linh hoạt, dễ dàng tích hợp vào hệ thống sản xuất.
- Ứng dụng đa dạng: Phù hợp cho nhiều ngành công nghiệp như thực phẩm, hóa chất, khai khoáng và sản xuất vật liệu.
ỨNG DỤNG
Thiết bị NTS 250 HF của Netter Vibration Vietnam được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, bao gồm:
- Công nghiệp thực phẩm: Hỗ trợ quá trình vận chuyển và đóng gói sản phẩm.
- Công nghiệp hóa chất: Đảm bảo sự đồng nhất của nguyên liệu trong quá trình xử lý.
- Khai khoáng: Hỗ trợ sàng lọc và vận chuyển vật liệu rời.
- Sản xuất vật liệu xây dựng: Tăng hiệu suất trong quá trình nén và đúc khuôn.
- Công nghiệp dược phẩm: Ứng dụng trong việc trộn và phân tách nguyên liệu một cách chính xác.
BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT CỦA NTS 250 HF | NETTER VIBRATION VIETNAM
Thông số | Giá trị |
---|---|
Mã sản phẩm | NTS 250 HF |
Nhà sản xuất | Netter Vibration |
Lực rung | Tuỳ theo cấu hình |
Tốc độ rung | Cao |
Chất liệu | Hợp kim chất lượng cao |
Ứng dụng | Thực phẩm, hóa chất, khai khoáng, vật liệu xây dựng, dược phẩm |
Với những ưu điểm vượt trội, NTS 250 HF của Netter Vibration Vietnam là lựa chọn tối ưu cho các hệ thống sản xuất cần hiệu suất rung mạnh mẽ và đáng tin cậy.
Netter Vibration Vietnam
Z170REG-1 | |
TGM32X100-S | |
ZF2-100 | |
MTS H100C F SP1S | |
CHB A 120 | |
CLS-23N-10-A-P-G1/2-E30-K2″”. | |
VB1000AL1″ | |
HD67056-B2-160 ‘” | |
3BSE038415R1 ‘ | |
42-38-21-11DC-18 | |
KF-30L | |
KFS-A06 | |
BTL2H4F BTL7-S571-M0100-P-KA05 | |
663-BBBAAF , | |
CS200C | |
ioLogik E1212 | |
DR62.0X60-2/ASTO – EU | |
AP03DA0BG2BIS 10bar | |
CS200C | |
UM DBS 200S | |
CPS11D-7AS2C | |
RA/192050/MX/20 | |
TR11-ABACASU4200 (TMT180-A11 L=100mm) | |
RA/192040/MX/10 | |
822010641 | |
ZF2-100 | |
3700 5A | |
8498684.9304 (DN25, PN16, SCRD” Stainless steel) | |
010G10 | |
356A02 | |
CCT-5320E | |
TMI-27A155E2ASXX | |
VSF30-5 | |
GEL 2449Y001 (S/N 2331002829) | |
DX2-400-M . | |
SU967460 | |
MK2501A | |
ENC-G610L | |
BTL2TP7 | |
RA/192050/MX/20 | |
TR11-ABACASU4200 (TMT180-A11 L=100mm) | |
RA/192040/MX/10 | |
822010641 | |
ZF2-100 | |
3700 5A | |
8498684.9304 (DN25, PN16, SCRD” Stainless steel) | |
010G10 | |
356A02 | |
CCT-5320E | |
TMI-27A155E2ASXX | |
VSF30-5 | |
GEL 2449Y001 (S/N 2331002829) | |
DX2-400-M . | |
SU967460 | |
MK2501A | |
ENC-G610L | |
BTL2TP7 | |
Code | |
BExCP3CPBSSLDS4AWN | |
BExS120DFDC024AS1A1R | |
SONF1DC024SA0A1R | |
AL105NXDC024AA0A1R/C | |
E2Xc1X05FDC024AN2A1BR | |
AB112STRDC024AA0A1R/R | |
BExCS110L2DPRDC024AS1A1R/R | |
AB112STRDC024AA0A1R/Y | |
GNExCP7PT-SPLBB3A1RN | |
GNEXCP7-PT Push Button MCP | |
BExBG10DPDC024AS2A1R/R | |
BExBG10DPDC024AS2A1R/A | |
Xenon Strobe Beacon | |
GNExB2X21DC024AS3A1R/R | |
GNExB2X21DC024AS3A1R/Y | |
GNExCP7PTSPLAS3A1RN | |
GNExCP7PTSPLAS3A1YN | |
D2xC1X10DC024DN1A1R/R | |
D2xC2xH2DC024BN0H1RC | |
BExS110DFDC012AS1A1R | |
ML25FR008BN1A1R | |
BExBG05DPDC024AB1S1R/R | |
GNExB2X21DC024BN1A1R/R | |
IS-CP4BPBSSLAN3A1Z | |
WP7PMSPLAS1A1RN | |
GNExCP6APBSSLAS1A1VN12 | |
MA1FDC024BN3A1R | |
MBX05DC024BN3A1R/R | |
BExBG05DPDC024AS1S1R/R | |
BExS110DFDC024AS1A1R | |
D1xC1X05FDC024AS1A1R/R | |
BExCP3BBGSDNAP1AWRN24EXXXZSD1 | |
D2xC1X05DC024AN1A1R/R | |
IS-CP4APBSSLBN1A1R | |
BExS110DFDC024BB1A1R | |
SON4DC24R/B | |
D1xC1x05RDC024BB1A1R/B | |
GNExCP7PMDDLBB1A1YNExxxR | |
A100DC24R | |
D2xC1X05DC024CS1A1R/R | |
BEXCP3ABGSSNCN1A1RN | |
IS-CP4APBSSLAN3A1Z | |
D1xB2X05DC024MN1A1R/R | |
D1xB2X05DC024MN1A1R/Y | |
GNExB2X05DC024AB1A1R/R | |
GNExB2X05DC024AB1A1R/Y | |
SP77-0002 | |
E2xC1X05FDC024BN2A1B/R | |
BExS110DFDC024AS3M1R | |
STEXCP8PMDPLAS1A1RN | |
BExBG21DPDC048AB2A1R/Y | |
AB105LDAAC230 R/A | |
A100DC024R | |
GNExCP6ABGSSLAB2A1RN | |
Code: GBS0450MH101A0SC Temposonics GST Sensor |
|
Code: EHM1150MD341A01 Temposonics® E-Series |
|
Code: LPR1D1B11A0XKF4M01500S Liquid Level Transmitter |
|
Code: LPC6L5Y1XX0XII3M00802S Liquid Level Transmitter |
|
Code: LPC6L5Y1XX0XII3M00802S Liquid Level Transmitter |
|
Code: LPR1D1B11A0XKF4M02311S Liquid Level Transmitter |
|
Code: LPLNGMFEF4M10000S09000 Liquid Level Transmitter |
|
Code: LPTMD1N11B5FEI3M14430S Liquid Level Transmitter |
|
Code: TL10AS00 R-Series Gen V Tempo Link Kit |
|
Part no: 253309-1 MTS PROGRAMMING PARTS KIT |
|
Code: RP5SA0200M01D601A100 Temposonics® R-Series |
|
Code: RPS1350MD531P102 Temposonics R-Serie |
|
Part: 560885 Conn, 5 Pin Female M12 |
|
Part: 560884 Connector, male, str. 5pin M12 |
|
Part: 370504 Conn M8 4pin Female Field inst |
|
Code: RFVB09250M01D701S1011G4 Temposonics® R-Series |
|
Code: RFVB02300M01D601A100 Temposonics® R-Series |
|
Code: RFVB05000M01D601A100 Temposonics® R-Series |
|
Code: RFVM07400M01P101S1011G2 Temposonics® R-Series |
|
Code: RFVB02325M01D601A100 Temposonics® R-Series |
|
Code: RFVM07400M01P101S1011G2 Temposonics® R-Series V Rod |
|
Code: RFVM04700M01D601A100 Temposonics® R-Series V Rod |
|
Replace Code: RFVB08250M01D701S1011G4 SENSOR Temposonics R-Series RFC08250MD701S1G4100 is no longer |
|
Code: RFVB01200M01P021S1011G9 Temposonics R-Series |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.