ARGAL DFA 50C BƠM MÀNG ARGAL VIETNAM
Giới thiệu về sản phẩm và hãng
ARGAL DFA 50C là model bơm màng khí nén thuộc dòng DFA series do ARGAL – thương hiệu Ý uy tín với hơn 40 năm kinh nghiệm trong chế tạo bơm công nghiệp – sản xuất. Thiết bị được tối ưu để vận chuyển hóa chất ăn mòn, dung dịch đặc thù và nhiều loại chất lỏng công nghiệp, đảm bảo hiệu suất cao và độ tin cậy trong môi trường khắc nghiệt.

Đặc điểm của sản phẩm ARGAL DFA 50C
-
Vận hành bằng khí nén, an toàn trong môi trường nguy hiểm.
-
Khả năng tự hút chất lỏng mạnh mẽ.
-
Có thể chạy khô tạm thời mà không hư hỏng.
-
Vật liệu chế tạo chống ăn mòn hiệu quả.
-
Thiết kế nhỏ gọn, dễ dàng lắp đặt.
-
Chi phí bảo trì thấp, tuổi thọ cao.
-
Tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế về an toàn.
Thông số kỹ thuật sản phẩm ARGAL DFA 50C ARGAL VIETNAM
Thông số | Giá trị |
---|---|
Model | DFA 50C |
Hãng sản xuất | Argal |
Loại thiết bị | Bơm màng khí nén |
Lưu lượng | 5 – 50 lít/phút (tùy chỉnh) |
Áp suất làm việc | Tối đa 7 bar |
Vật liệu thân bơm | PP, PVDF, Inox |
Vật liệu màng bơm | PTFE, EPDM, NBR |
Khả năng hút sâu | Lên đến 5 m |
Nhiệt độ chất lỏng | -10°C đến +95°C |
Xuất xứ | Ý |
Ứng dụng BƠM MÀNG ARGAL VIETNAM
-
Bơm hóa chất trong công nghiệp sản xuất.
-
Hệ thống xử lý nước và nước thải.
-
Ngành thực phẩm, đồ uống, dược phẩm.
-
Xi mạ, in ấn và sơn phủ công nghiệp.
-
Các ứng dụng trong môi trường và nông nghiệp.
Kết luận
ARGAL DFA 50C Bơm màng là giải pháp hiệu quả và bền bỉ cho các ngành công nghiệp cần xử lý chất lỏng ăn mòn hoặc dung dịch đặc thù. Với thiết kế chắc chắn, hiệu suất ổn định và khả năng vận hành an toàn, sản phẩm này mang đến giá trị lâu dài cho doanh nghiệp, đồng thời tối ưu chi phí và nâng cao hiệu quả vận hành.
STT | Model (Mã sản phẩm) |
---|---|
1 | C-5100-V |
2 | Type RHB 13,5/Underwater |
3 | LXV525.99E11501 |
4 | LXV418.99.90002 |
5 | LXV423.99.10000 |
6 | ISENA38101 |
7 | Canneed-CSM-207 |
8 | F-203AV-M50-AGD-55-V |
9 | KM60-2ME Pv-Du |
10 | BGEJ5B3DDB7R |
11 | DB3BMSJ048N2CPNR |
12 | XB15JU0240506RNDNR |
13 | DB3BEJG048D2BPNR |
14 | XB9J02406RYYCBR |
15 | RH5MA0100M02D601A100 |
16 | RP5SA0400M02D601A100 |
17 | K2-A-370423-1000CM-530052-0 |
18 | RAYMI310LTSCB3 |
19 | VD589822 |
20 | HLF/S 650W 230V SP |
21 | KSJ-0.7S |
22 | MG50-2ME |
23 | AWS3 |
24 | 06000500 |
25 | 05600500 |
26 | A15BAACBSRC1D4R2FM |
27 | ASDBSRSCW1EV03 |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.