ARGAL DFA 125 BƠM MÀNG ARGAL VIETNAM
Giới thiệu về sản phẩm và hãng
ARGAL DFA 125 là model bơm màng khí nén thuộc dòng DFA series của ARGAL – thương hiệu Ý nổi tiếng toàn cầu với hơn 40 năm kinh nghiệm trong chế tạo bơm công nghiệp. Thiết bị được thiết kế để xử lý nhiều loại chất lỏng ăn mòn, dung dịch hóa chất và chất lỏng có độ nhớt khác nhau, mang đến độ tin cậy và hiệu suất cao trong môi trường sản xuất công nghiệp.

Đặc điểm của sản phẩm ARGAL DFA 125
- Hoạt động bằng khí nén, an toàn trong môi trường nguy hiểm.
- Khả năng tự hút mạnh, vận hành ổn định.
- Có thể chạy khô tạm thời mà không hư hỏng.
- Vật liệu chống ăn mòn, tuổi thọ dài.
- Thiết kế nhỏ gọn, dễ lắp đặt.
- Bảo trì đơn giản, chi phí thấp.
- Tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế.
Thông số kỹ thuật sản phẩm ARGAL DFA 125 ARGAL VIETNAM
Thông số | Giá trị |
---|---|
Model | DFA 125 |
Hãng sản xuất | Argal |
Loại thiết bị | Bơm màng khí nén |
Lưu lượng | 20 – 125 lít/phút (tùy chỉnh) |
Áp suất làm việc | Tối đa 7 bar |
Vật liệu thân bơm | PP, PVDF, Inox |
Vật liệu màng bơm | PTFE, EPDM, NBR |
Khả năng hút sâu | Lên đến 5 m |
Nhiệt độ chất lỏng | -10°C đến +95°C |
Xuất xứ | Ý |
Ứng dụng BƠM MÀNG ARGAL VIETNAM
- Bơm hóa chất trong công nghiệp sản xuất.
- Hệ thống xử lý nước và nước thải.
- Ngành thực phẩm, đồ uống và dược phẩm.
- Xi mạ, in ấn, sơn phủ công nghiệp.
- Các ứng dụng môi trường và nông nghiệp.
Kết luận
ARGAL DFA 125 Bơm màng là lựa chọn lý tưởng cho các doanh nghiệp cần vận chuyển chất lỏng ăn mòn hoặc dung dịch đặc thù. Với thiết kế bền bỉ, khả năng vận hành ổn định và tuổi thọ cao, sản phẩm này giúp tối ưu quy trình sản xuất, nâng cao hiệu quả và đảm bảo an toàn cho môi trường làm việc.
STT | Model (Mã sản phẩm) |
---|---|
1 | C-5100-V |
2 | Type RHB 13,5/Underwater |
3 | LXV525.99E11501 |
4 | LXV418.99.90002 |
5 | LXV423.99.10000 |
6 | ISENA38101 |
7 | Canneed-CSM-207 |
8 | F-203AV-M50-AGD-55-V |
9 | KM60-2ME Pv-Du |
10 | BGEJ5B3DDB7R |
11 | DB3BMSJ048N2CPNR |
12 | XB15JU0240506RNDNR |
13 | DB3BEJG048D2BPNR |
14 | XB9J02406RYYCBR |
15 | RH5MA0100M02D601A100 |
16 | RP5SA0400M02D601A100 |
17 | K2-A-370423-1000CM-530052-0 |
18 | RAYMI310LTSCB3 |
19 | VD589822 |
20 | HLF/S 650W 230V SP |
21 | KSJ-0.7S |
22 | MG50-2ME |
23 | AWS3 |
24 | 06000500 |
25 | 05600500 |
26 | A15BAACBSRC1D4R2FM |
27 | ASDBSRSCW1EV03 |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.