ARGAL DDA 38C/50C BƠM MÀNG ARGAL VIETNAM
Giới thiệu về sản phẩm và hãng
ARGAL DDA 38C/50C là dòng bơm màng khí nén cao cấp thuộc DDA series do ARGAL – thương hiệu Ý với hơn 40 năm kinh nghiệm trong sản xuất bơm công nghiệp – chế tạo. Thiết bị được thiết kế để vận chuyển hiệu quả các loại chất lỏng ăn mòn, dung dịch hóa chất và nhiều ứng dụng công nghiệp đặc thù, mang đến sự an toàn và độ tin cậy cao.

Đặc điểm của sản phẩm ARGAL DDA 38C/50C
- Sử dụng khí nén, an toàn trong môi trường dễ cháy nổ.
- Khả năng tự hút chất lỏng mạnh.
- Có thể chạy khô tạm thời mà không gây hư hỏng.
- Vật liệu bền bỉ, chống ăn mòn hiệu quả.
- Thiết kế nhỏ gọn, linh hoạt lắp đặt.
- Bảo trì đơn giản, chi phí thấp.
- Đáp ứng tiêu chuẩn an toàn quốc tế.
Thông số kỹ thuật sản phẩm ARGAL DDA 38C/50C ARGAL VIETNAM
Thông số | Giá trị |
---|---|
Model | DDA 38C/50C |
Hãng sản xuất | Argal |
Loại thiết bị | Bơm màng khí nén |
Lưu lượng | 10 – 50 lít/phút (tùy cấu hình) |
Áp suất làm việc | Tối đa 7 bar |
Vật liệu thân bơm | PP, PVDF, Inox |
Vật liệu màng bơm | PTFE, EPDM, NBR |
Khả năng hút sâu | Lên đến 5 m |
Nhiệt độ chất lỏng | -10°C đến +95°C |
Xuất xứ | Ý |
Ứng dụng BƠM MÀNG ARGAL VIETNAM
- Bơm hóa chất trong nhà máy sản xuất.
- Hệ thống xử lý nước và nước thải.
- Ngành thực phẩm, đồ uống và dược phẩm.
- Xi mạ, sơn phủ và in ấn công nghiệp.
- Ứng dụng trong nông nghiệp và môi trường.
Kết luận
ARGAL DDA 38C/50C Bơm màng là giải pháp đáng tin cậy cho các ứng dụng công nghiệp yêu cầu vận chuyển chất lỏng ăn mòn và đặc thù. Với thiết kế chắc chắn, khả năng vận hành ổn định và độ bền cao, sản phẩm này giúp doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình sản xuất và nâng cao hiệu quả vận hành.
STT | Model (Mã sản phẩm) |
---|---|
1 | C-5100-V |
2 | Type RHB 13,5/Underwater |
3 | LXV525.99E11501 |
4 | LXV418.99.90002 |
5 | LXV423.99.10000 |
6 | ISENA38101 |
7 | Canneed-CSM-207 |
8 | F-203AV-M50-AGD-55-V |
9 | KM60-2ME Pv-Du |
10 | BGEJ5B3DDB7R |
11 | DB3BMSJ048N2CPNR |
12 | XB15JU0240506RNDNR |
13 | DB3BEJG048D2BPNR |
14 | XB9J02406RYYCBR |
15 | RH5MA0100M02D601A100 |
16 | RP5SA0400M02D601A100 |
17 | K2-A-370423-1000CM-530052-0 |
18 | RAYMI310LTSCB3 |
19 | VD589822 |
20 | HLF/S 650W 230V SP |
21 | KSJ-0.7S |
22 | MG50-2ME |
23 | AWS3 |
24 | 06000500 |
25 | 05600500 |
26 | A15BAACBSRC1D4R2FM |
27 | ASDBSRSCW1EV03 |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.