ARGAL DDA 125 BƠM MÀNG ARGAL VIETNAM
Giới thiệu về sản phẩm và hãng
ARGAL DDA 125 là model bơm màng khí nén thuộc dòng DDA series do ARGAL – thương hiệu Ý hàng đầu trong lĩnh vực bơm công nghiệp – sản xuất. Thiết bị được thiết kế chuyên dụng cho việc bơm các loại hóa chất, dung dịch ăn mòn và chất lỏng có độ nhớt khác nhau, đáp ứng yêu cầu khắt khe của nhiều ngành công nghiệp hiện đại.

Đặc điểm của sản phẩm ARGAL DDA 125
-
Hoạt động bằng khí nén, an toàn trong môi trường nguy hiểm.
-
Tự hút chất lỏng mạnh, vận hành ổn định.
-
Có khả năng chạy khô trong thời gian ngắn.
-
Vật liệu bền bỉ, kháng hóa chất tốt.
-
Thiết kế nhỏ gọn, dễ dàng lắp đặt.
-
Chi phí bảo trì thấp, tuổi thọ cao.
-
Đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế về an toàn.
Thông số kỹ thuật sản phẩm ARGAL DDA 125 ARGAL VIETNAM
Thông số | Giá trị |
---|---|
Model | DDA 125 |
Hãng sản xuất | Argal |
Loại thiết bị | Bơm màng khí nén |
Lưu lượng | 20 – 125 lít/phút (tùy cấu hình) |
Áp suất làm việc | Tối đa 7 bar |
Vật liệu thân bơm | PP, PVDF, Inox |
Vật liệu màng bơm | PTFE, EPDM, NBR |
Khả năng hút sâu | Tối đa 5 m |
Nhiệt độ chất lỏng | -10°C đến +95°C |
Xuất xứ | Ý |
Ứng dụng BƠM MÀNG ARGAL VIETNAM
-
Bơm hóa chất trong ngành công nghiệp sản xuất.
-
Hệ thống xử lý nước và nước thải.
-
Ngành thực phẩm, đồ uống và dược phẩm.
-
Sản xuất xi mạ, sơn phủ và in ấn.
-
Các ứng dụng môi trường và nông nghiệp.
Kết luận
ARGAL DDA 125 Bơm màng là lựa chọn lý tưởng cho các doanh nghiệp cần giải pháp bơm chất lỏng ăn mòn hoặc đặc thù. Với khả năng vận hành ổn định, tuổi thọ dài và tính an toàn cao, sản phẩm này giúp tối ưu quy trình sản xuất, giảm chi phí và nâng cao hiệu quả vận hành.
STT | Model (Mã sản phẩm) |
---|---|
1 | C-5100-V |
2 | Type RHB 13,5/Underwater |
3 | LXV525.99E11501 |
4 | LXV418.99.90002 |
5 | LXV423.99.10000 |
6 | ISENA38101 |
7 | Canneed-CSM-207 |
8 | F-203AV-M50-AGD-55-V |
9 | KM60-2ME Pv-Du |
10 | BGEJ5B3DDB7R |
11 | DB3BMSJ048N2CPNR |
12 | XB15JU0240506RNDNR |
13 | DB3BEJG048D2BPNR |
14 | XB9J02406RYYCBR |
15 | RH5MA0100M02D601A100 |
16 | RP5SA0400M02D601A100 |
17 | K2-A-370423-1000CM-530052-0 |
18 | RAYMI310LTSCB3 |
19 | VD589822 |
20 | HLF/S 650W 230V SP |
21 | KSJ-0.7S |
22 | MG50-2ME |
23 | AWS3 |
24 | 06000500 |
25 | 05600500 |
26 | A15BAACBSRC1D4R2FM |
27 | ASDBSRSCW1EV03 |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.