ARGAL DDA 100 BƠM MÀNG ARGAL VIETNAM
Giới thiệu về sản phẩm và hãng
ARGAL DDA 100 là model bơm màng khí nén thuộc dòng DDA series do ARGAL – thương hiệu Ý nổi tiếng toàn cầu trong lĩnh vực bơm công nghiệp – sản xuất. Thiết bị được phát triển để xử lý nhiều loại chất lỏng ăn mòn, hóa chất đặc thù và các ứng dụng yêu cầu độ tin cậy cao trong sản xuất công nghiệp.

Đặc điểm của sản phẩm ARGAL DDA 100
-
Hoạt động bằng khí nén, an toàn trong môi trường dễ cháy nổ.
-
Tự hút chất lỏng mạnh mẽ, độ ổn định cao.
-
Có khả năng chạy khô trong thời gian ngắn.
-
Cấu trúc chắc chắn, chống ăn mòn tốt.
-
Thiết kế nhỏ gọn, lắp đặt dễ dàng.
-
Bảo trì nhanh chóng, chi phí thấp.
-
Đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế về an toàn và chất lượng.
Thông số kỹ thuật sản phẩm ARGAL DDA 100 ARGAL VIETNAM
Thông số | Giá trị |
---|---|
Model | DDA 100 |
Hãng sản xuất | Argal |
Loại thiết bị | Bơm màng khí nén |
Lưu lượng | 10 – 100 lít/phút (tùy cấu hình) |
Áp suất làm việc | Tối đa 7 bar |
Vật liệu thân bơm | PP, PVDF, Inox |
Vật liệu màng bơm | PTFE, EPDM, NBR |
Khả năng hút sâu | Lên đến 5 m |
Nhiệt độ chất lỏng | -10°C đến +95°C |
Xuất xứ | Ý |
Ứng dụng BƠM MÀNG ARGAL VIETNAM
-
Vận chuyển hóa chất trong sản xuất công nghiệp.
-
Hệ thống xử lý nước sạch và nước thải.
-
Ngành thực phẩm, đồ uống và dược phẩm.
-
Ứng dụng trong xi mạ, in ấn và sơn phủ.
-
Các giải pháp môi trường và nông nghiệp.
Kết luận
ARGAL DDA 100 Bơm màng là giải pháp đáng tin cậy cho nhiều ngành công nghiệp cần vận chuyển chất lỏng ăn mòn hoặc đặc thù. Với thiết kế bền bỉ, khả năng vận hành ổn định và hiệu quả chi phí cao, sản phẩm này giúp tối ưu quy trình sản xuất và tăng cường an toàn trong vận hành.
STT | Model (Mã sản phẩm) |
---|---|
1 | C-5100-V |
2 | Type RHB 13,5/Underwater |
3 | LXV525.99E11501 |
4 | LXV418.99.90002 |
5 | LXV423.99.10000 |
6 | ISENA38101 |
7 | Canneed-CSM-207 |
8 | F-203AV-M50-AGD-55-V |
9 | KM60-2ME Pv-Du |
10 | BGEJ5B3DDB7R |
11 | DB3BMSJ048N2CPNR |
12 | XB15JU0240506RNDNR |
13 | DB3BEJG048D2BPNR |
14 | XB9J02406RYYCBR |
15 | RH5MA0100M02D601A100 |
16 | RP5SA0400M02D601A100 |
17 | K2-A-370423-1000CM-530052-0 |
18 | RAYMI310LTSCB3 |
19 | VD589822 |
20 | HLF/S 650W 230V SP |
21 | KSJ-0.7S |
22 | MG50-2ME |
23 | AWS3 |
24 | 06000500 |
25 | 05600500 |
26 | A15BAACBSRC1D4R2FM |
27 | ASDBSRSCW1EV03 |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.