109R0824H4D01 | SANYO DENKI Vietnam

Thiết bị 109R0824H4D01 của SANYO DENKI Vietnam là một quạt làm mát công nghiệp chất lượng cao, được thiết kế để cung cấp hiệu suất tối ưu trong các hệ thống làm mát. Với công nghệ tiên tiến, thiết bị này giúp duy trì nhiệt độ ổn định, kéo dài tuổi thọ của các thiết bị điện tử và giảm nguy cơ quá nhiệt.
ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA 109R0824H4D01 | SANYO DENKI VIETNAM
- Hiệu suất làm mát cao: Quạt có khả năng tản nhiệt mạnh mẽ, giúp tối ưu hóa hiệu suất hệ thống.
- Độ bền cao: Được chế tạo từ vật liệu cao cấp, giúp thiết bị hoạt động ổn định trong thời gian dài.
- Tiêu thụ điện năng thấp: Giúp tiết kiệm năng lượng nhưng vẫn đảm bảo hiệu suất làm mát tối ưu.
- Hoạt động êm ái: Giảm thiểu tiếng ồn, phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp và thương mại.
- Dễ dàng lắp đặt: Thiết kế linh hoạt, có thể tích hợp vào nhiều hệ thống khác nhau.
ỨNG DỤNG
Thiết bị 109R0824H4D01 | SANYO DENKI Vietnam được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, bao gồm:
- Hệ thống làm mát công nghiệp: Hỗ trợ duy trì nhiệt độ ổn định trong các nhà máy và khu sản xuất.
- Máy chủ và trung tâm dữ liệu: Đảm bảo hiệu suất hoạt động ổn định của hệ thống máy chủ.
- Thiết bị điện tử và viễn thông: Giúp giảm nguy cơ quá nhiệt và nâng cao độ bền thiết bị.
- Hệ thống tự động hóa: Đảm bảo các thiết bị hoạt động trong điều kiện tối ưu.
BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT CỦA 109R0824H4D01 | SANYO DENKI VIETNAM
Thông số | Giá trị |
---|---|
Mã sản phẩm | 109R0824H4D01 |
Nhà sản xuất | SANYO DENKI |
Điện áp hoạt động | 24V DC |
Dòng điện tiêu thụ | Tuỳ theo cấu hình |
Kích thước | 80mm x 80mm |
Hiệu suất làm mát | Cao |
Độ ồn | Thấp |
Ứng dụng | Hệ thống làm mát công nghiệp, trung tâm dữ liệu, tự động hóa |
Với những ưu điểm vượt trội, 109R0824H4D01 của SANYO DENKI Vietnam là giải pháp tối ưu cho các hệ thống yêu cầu hiệu suất làm mát cao và độ bền lâu dài.
SANYO DENKI Vietnam
Z170REG-1 | |
TGM32X100-S | |
ZF2-100 | |
MTS H100C F SP1S | |
CHB A 120 | |
CLS-23N-10-A-P-G1/2-E30-K2″”. | |
VB1000AL1″ | |
HD67056-B2-160 ‘” | |
3BSE038415R1 ‘ | |
42-38-21-11DC-18 | |
KF-30L | |
KFS-A06 | |
BTL2H4F BTL7-S571-M0100-P-KA05 | |
663-BBBAAF , | |
CS200C | |
ioLogik E1212 | |
DR62.0X60-2/ASTO – EU | |
AP03DA0BG2BIS 10bar | |
CS200C | |
UM DBS 200S | |
CPS11D-7AS2C | |
RA/192050/MX/20 | |
TR11-ABACASU4200 (TMT180-A11 L=100mm) | |
RA/192040/MX/10 | |
822010641 | |
ZF2-100 | |
3700 5A | |
8498684.9304 (DN25, PN16, SCRD” Stainless steel) | |
010G10 | |
356A02 | |
CCT-5320E | |
TMI-27A155E2ASXX | |
VSF30-5 | |
GEL 2449Y001 (S/N 2331002829) | |
DX2-400-M . | |
SU967460 | |
MK2501A | |
ENC-G610L | |
BTL2TP7 | |
RA/192050/MX/20 | |
TR11-ABACASU4200 (TMT180-A11 L=100mm) | |
RA/192040/MX/10 | |
822010641 | |
ZF2-100 | |
3700 5A | |
8498684.9304 (DN25, PN16, SCRD” Stainless steel) | |
010G10 | |
356A02 | |
CCT-5320E | |
TMI-27A155E2ASXX | |
VSF30-5 | |
GEL 2449Y001 (S/N 2331002829) | |
DX2-400-M . | |
SU967460 | |
MK2501A | |
ENC-G610L | |
BTL2TP7 | |
516.850.055
851PH Optical smoke/Heat detector (Marine Only) Built-in line isolator |
|
517.050.042
4B-C Continuity Detector Base for 800 series of detectors,4″ |
|
516.800.530
801PHEX Optical smoke/Heat detector, intrinsically safe |
|
517.050.023
MUB5EX Detector mounting base, 5″ – 600EX/800EX, IS |
|
517.050.603
5B DHM 5″ Cable entry box for spaces w/o false ceilings |
|
514.800.610
MCP830M Weatherproof version, Marine (IP66), built-in Isolat |
|
514.800.609
MCP820M Marine manual call point, built-in Isolator, indoor |
|
576.081.002
P80SB-M Add Base Sounder |
|
516.800.067
811FEX Solar blind flame detector, EX |
|
517.050.610
MUBEX Detector mounting base, 4″ – 600EX/800EX, IS |
|
517.050.051
4B-DHM Cable entry box for spaces without false ceilings, 4″ |
|
555.800.002
CIM800 Dual channel contact input module, 2 spurs |
|
557.201.401
Module ancillary housing D800, IP55 |
|
514.800.513
MCP840Ex IS version (IP66) |
|
207802
KFD0-CS-EX1.54 Galvanic Isolator |
|
517.035.010
NLSQ8385/225 WHITE D/G B/BOX |
|
STI 9605
S/Cage Em Light Guard |
|
557.180.423
TM520 Timer module – Requires 24VDC |
|
557.200.600
T2000 2-4 LOOP MARINE PANEL |
|
557.202.006
IOB800 Standard 8 IN/8 OUT Expansion module |
|
516.800.918
MX Service Tool 801AP Note: 850EMT is only for official Tyco Service Engineers. It is not for sale. |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.