ARGAL DDA 25R/38R/50R BƠM MÀNG ARGAL VIETNAM
Giới thiệu về sản phẩm và hãng
ARGAL DDA 25R/38R/50R là dòng bơm màng khí nén chuyên dụng do ARGAL – thương hiệu Ý nổi tiếng toàn cầu trong lĩnh vực chế tạo bơm công nghiệp – sản xuất. Sản phẩm được thiết kế để xử lý các loại hóa chất ăn mòn, dung dịch đặc thù và nhiều ứng dụng công nghiệp, mang đến độ an toàn và độ tin cậy cao trong vận hành.

Đặc điểm của sản phẩm ARGAL DDA 25R/38R/50R
- Hoạt động bằng khí nén, an toàn trong môi trường dễ cháy nổ.
- Khả năng tự hút mạnh, hiệu quả cao.
- Có thể chạy khô tạm thời mà không hỏng hóc.
- Vật liệu chống ăn mòn, tuổi thọ dài.
- Thiết kế nhỏ gọn, dễ lắp đặt.
- Bảo trì đơn giản, chi phí thấp.
- Tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn quốc tế.
Thông số kỹ thuật sản phẩm ARGAL DDA 25R/38R/50R ARGAL VIETNAM
Thông số | Giá trị |
---|---|
Model | DDA 25R/38R/50R |
Hãng sản xuất | Argal |
Loại thiết bị | Bơm màng khí nén |
Lưu lượng | 5 – 50 lít/phút (tùy cấu hình) |
Áp suất làm việc | Tối đa 7 bar |
Vật liệu thân bơm | PP, PVDF, Inox |
Vật liệu màng bơm | PTFE, EPDM, NBR |
Khả năng hút sâu | Lên đến 5 m |
Nhiệt độ chất lỏng | -10°C đến +95°C |
Xuất xứ | Ý |
Ứng dụng BƠM MÀNG ARGAL VIETNAM
- Bơm hóa chất trong công nghiệp hóa chất.
- Hệ thống xử lý nước và nước thải.
- Nhà máy sản xuất thực phẩm, đồ uống, dược phẩm.
- Ngành xi mạ, in ấn và sơn phủ.
- Các ứng dụng trong môi trường và nông nghiệp.
Kết luận
ARGAL DDA 25R/38R/50R Bơm màng là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng công nghiệp cần vận chuyển chất lỏng ăn mòn hoặc dung dịch đặc thù. Với thiết kế chắc chắn, khả năng vận hành ổn định và chi phí bảo trì thấp, sản phẩm này mang đến hiệu quả bền vững và an toàn cao trong quá trình sản xuất.
STT | Model (Mã sản phẩm) |
---|---|
1 | C-5100-V |
2 | Type RHB 13,5/Underwater |
3 | LXV525.99E11501 |
4 | LXV418.99.90002 |
5 | LXV423.99.10000 |
6 | ISENA38101 |
7 | Canneed-CSM-207 |
8 | F-203AV-M50-AGD-55-V |
9 | KM60-2ME Pv-Du |
10 | BGEJ5B3DDB7R |
11 | DB3BMSJ048N2CPNR |
12 | XB15JU0240506RNDNR |
13 | DB3BEJG048D2BPNR |
14 | XB9J02406RYYCBR |
15 | RH5MA0100M02D601A100 |
16 | RP5SA0400M02D601A100 |
17 | K2-A-370423-1000CM-530052-0 |
18 | RAYMI310LTSCB3 |
19 | VD589822 |
20 | HLF/S 650W 230V SP |
21 | KSJ-0.7S |
22 | MG50-2ME |
23 | AWS3 |
24 | 06000500 |
25 | 05600500 |
26 | A15BAACBSRC1D4R2FM |
27 | ASDBSRSCW1EV03 |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.