ARGAL DDA 200 BƠM MÀNG ARGAL VIETNAM
Giới thiệu về sản phẩm và hãng
ARGAL DDA 200 là dòng bơm màng khí nén hiệu suất cao do ARGAL – thương hiệu Ý nổi tiếng với hơn 40 năm kinh nghiệm trong chế tạo bơm công nghiệp – sản xuất. Sản phẩm được thiết kế để vận chuyển các loại chất lỏng ăn mòn, dung dịch hóa chất và nhiều ứng dụng công nghiệp khác với độ an toàn và độ tin cậy vượt trội.

Đặc điểm của sản phẩm ARGAL DDA 200
-
Hoạt động bằng khí nén, an toàn trong môi trường nguy hiểm.
-
Bơm được nhiều loại chất lỏng ăn mòn.
-
Cấu tạo đơn giản, dễ bảo trì.
-
Khả năng tự hút chất lỏng mạnh.
-
Chạy khô tạm thời mà không hư hỏng.
-
Vận hành ổn định, tuổi thọ dài.
-
Thiết kế nhỏ gọn, linh hoạt lắp đặt.
Thông số kỹ thuật sản phẩm ARGAL DDA 200 ARGAL VIETNAM
Thông số | Giá trị |
---|---|
Model | DDA 200 |
Hãng sản xuất | Argal |
Loại thiết bị | Bơm màng khí nén |
Lưu lượng | 50 – 200 lít/phút (tùy chỉnh) |
Áp suất làm việc | Tối đa 7 bar |
Vật liệu thân bơm | PP, PVDF, Inox |
Vật liệu màng bơm | PTFE, EPDM, NBR |
Khả năng hút sâu | Lên đến 5 m |
Nhiệt độ chất lỏng | -10°C đến +95°C |
Xuất xứ | Ý |
Ứng dụng BƠM MÀNG ARGAL VIETNAM
-
Bơm hóa chất trong công nghiệp sản xuất.
-
Ứng dụng trong ngành xử lý nước và nước thải.
-
Nhà máy thực phẩm, đồ uống và dược phẩm.
-
Ngành xi mạ, sơn phủ và in ấn.
-
Sử dụng trong nông nghiệp và môi trường.
Kết luận
ARGAL DDA 200 Bơm màng là giải pháp bơm chất lỏng ăn mòn và dung dịch đặc thù với độ an toàn, hiệu suất và độ bền cao. Với thiết kế bền bỉ, khả năng ứng dụng đa dạng và tính năng vận hành ổn định, sản phẩm này mang lại hiệu quả vượt trội cho nhiều lĩnh vực công nghiệp hiện đại.
STT | Model (Mã sản phẩm) |
---|---|
1 | C-5100-V |
2 | Type RHB 13,5/Underwater |
3 | LXV525.99E11501 |
4 | LXV418.99.90002 |
5 | LXV423.99.10000 |
6 | ISENA38101 |
7 | Canneed-CSM-207 |
8 | F-203AV-M50-AGD-55-V |
9 | KM60-2ME Pv-Du |
10 | BGEJ5B3DDB7R |
11 | DB3BMSJ048N2CPNR |
12 | XB15JU0240506RNDNR |
13 | DB3BEJG048D2BPNR |
14 | XB9J02406RYYCBR |
15 | RH5MA0100M02D601A100 |
16 | RP5SA0400M02D601A100 |
17 | K2-A-370423-1000CM-530052-0 |
18 | RAYMI310LTSCB3 |
19 | VD589822 |
20 | HLF/S 650W 230V SP |
21 | KSJ-0.7S |
22 | MG50-2ME |
23 | AWS3 |
24 | 06000500 |
25 | 05600500 |
26 | A15BAACBSRC1D4R2FM |
27 | ASDBSRSCW1EV03 |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.