8645-Z003 HOLDER FOR TORQUE SENSORS BURSTER VIETNAM
Giới thiệu về sản phẩm và hãng
8645-Z003 là giá đỡ chuyên dụng cho cảm biến mô-men xoắn do Burster – thương hiệu Đức uy tín trong lĩnh vực đo lường và kiểm tra công nghiệp – sản xuất. Thiết bị được thiết kế nhằm cố định và hỗ trợ lắp đặt cảm biến mô-men xoắn trong các hệ thống đo, giúp đảm bảo độ chính xác và độ ổn định lâu dài khi vận hành.

Đặc điểm của sản phẩm 8645-Z003
-
Thiết kế chắc chắn, độ bền cao.
-
Giữ cảm biến cố định, giảm rung lắc.
-
Dễ dàng lắp đặt và tháo rời.
-
Tương thích với nhiều dòng cảm biến Burster.
-
Hỗ trợ đo mô-men xoắn chính xác hơn.
-
Chất liệu chống ăn mòn, bền bỉ theo thời gian.
-
Phù hợp môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
Thông số kỹ thuật sản phẩm 8645-Z003 BURSTER VIETNAM
Thông số | Giá trị |
---|---|
Model | 8645-Z003 |
Hãng sản xuất | Burster |
Loại thiết bị | Holder (giá đỡ cảm biến mô-men xoắn) |
Vật liệu chế tạo | Thép hợp kim / nhôm cứng |
Khả năng tải trọng | Phù hợp cho dải cảm biến torque 8645 |
Kiểu lắp đặt | Gắn trực tiếp vào bệ máy |
Kích thước | Tùy thuộc phiên bản cảm biến |
Bảo vệ bề mặt | Mạ chống gỉ / sơn tĩnh điện |
Xuất xứ | Đức |
Ứng dụng HOLDER FOR TORQUE SENSORS BURSTER VIETNAM
-
Lắp đặt cảm biến mô-men xoắn trong phòng thí nghiệm.
-
Dùng trong hệ thống kiểm tra và giám sát cơ khí.
-
Hỗ trợ nghiên cứu R&D trong ngành ô tô, điện máy.
-
Ứng dụng trong dây chuyền sản xuất công nghiệp.
-
Đảm bảo sự ổn định cho phép đo chính xác.
Kết luận
8645-Z003 Holder for Torque Sensors của Burster là phụ kiện thiết yếu giúp cố định và tối ưu hiệu suất làm việc của cảm biến mô-men xoắn. Với thiết kế bền chắc, khả năng chịu tải tốt và tính ứng dụng linh hoạt, sản phẩm này hỗ trợ doanh nghiệp đảm bảo độ chính xác trong đo lường và nâng cao độ tin cậy trong vận hành công nghiệp.
STT | Model (Mã sản phẩm) |
---|---|
1 | C-5100-V |
2 | Type RHB 13,5/Underwater |
3 | LXV525.99E11501 |
4 | LXV418.99.90002 |
5 | LXV423.99.10000 |
6 | ISENA38101 |
7 | Canneed-CSM-207 |
8 | F-203AV-M50-AGD-55-V |
9 | KM60-2ME Pv-Du |
10 | BGEJ5B3DDB7R |
11 | DB3BMSJ048N2CPNR |
12 | XB15JU0240506RNDNR |
13 | DB3BEJG048D2BPNR |
14 | XB9J02406RYYCBR |
15 | RH5MA0100M02D601A100 |
16 | RP5SA0400M02D601A100 |
17 | K2-A-370423-1000CM-530052-0 |
18 | RAYMI310LTSCB3 |
19 | VD589822 |
20 | HLF/S 650W 230V SP |
21 | KSJ-0.7S |
22 | MG50-2ME |
23 | AWS3 |
24 | 06000500 |
25 | 05600500 |
26 | A15BAACBSRC1D4R2FM |
27 | ASDBSRSCW1EV03 |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.